礦脈

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文礦脈
Englishmineral vein
日本語鉱脈
한국어광맥
Tiếng ViệtMạch quặng
ไทยสายแร่
Русскийрудная жила