Mài mòn do mài mòn

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文磨料磨損
Englishabrasive wear
日本語研磨摩耗
한국어연마 마모
Tiếng ViệtMài mòn do mài mòn
ไทยการสึกหรอจากวัสดุขัด
Русскийабразивный износ