อาคารก่ออิฐ

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文磚石建築物
Englishmasonry structure
日本語組積造建物
한국어석조 건축물
Tiếng ViệtCông trình xây bằng gạch đá
ไทยอาคารก่ออิฐ
РусскийКаменное здание