벽돌 석공

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文磚瓦石工
Englishmason
日本語煉瓦石工
한국어벽돌 석공
Tiếng ViệtThợ nề; thợ xây gạch đá
ไทยช่างก่ออิฐ
РусскийКаменщик; кирпичная кладка