카본 기둥
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
碳柱
English
carbon pile
日本語
カーボン柱
한국어
카본 기둥
Tiếng Việt
Cột than
ไทย
แท่งคาร์บอน
Русский
Угольный столб
返回首页