ฐานแปรงถ่าน

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文碳刷座
Englishcarbon brush holder
日本語カーボンブラシホルダー
한국어카본 브러시 홀더
Tiếng ViệtGiá chổi than
ไทยฐานแปรงถ่าน
Русскийдержатель щётки