콘크리트 타설 중단 이음

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文砼浇筑中断缝
Españoljunta fría por interrupción de vaciado de concreto
日本語コンクリート打設の中断目地
한국어콘크리트 타설 중단 이음
Tiếng Việtkhe gián đoạn khi đổ bê tông
ไทยรอยต่อ中断การเทคอนกรีต
Русскийшов прерывания бетонирования