Вакуумметр

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文真空計
Englishvacuum gauge
日本語真空計
한국어진공계
Tiếng ViệtÁp kế chân không
ไทยมาตรวัดสุญญากาศ
РусскийВакуумметр