相對地故障
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
相對地故障
English
phase-to-earth fault
日本語
対地故障
한국어
상대 지락 고장
Tiếng Việt
Sự cố chạm đất tương đối
ไทย
ความผิดพร่องเฟส-ดิน
Русский
замыкание на землю
返回首页