ขมวดคิ้ว
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
皱眉
English
frown
日本語
眉をひそめる
한국어
찡그리다
Tiếng Việt
nhíu mày
ไทย
ขมวดคิ้ว
Русский
хмуриться
返回首页