詰まり除去用具

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文疏通工具
Englishrodding tool
日本語詰まり除去用具
한국어막힘 뚫는 도구
Tiếng ViệtDụng cụ thông tắc
ไทยเครื่องมือแก้ไขการอุดตัน
РусскийИнструмент для прочистки