knob
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
球形把手
English
knob
日本語
球状ノブ
한국어
구형 손잡이
Tiếng Việt
tay nắm tròn; núm vặn tròn
ไทย
ลูกบิดประตู
Русский
шаровидная ручка; дверная ручка-шар
返回首页