การรบกวนสิ่งแวดล้อม
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
环境滋扰
English
environmental nuisance
日本語
環境妨害
한국어
환경 위해
Tiếng Việt
Sự gây ô nhiễm môi trường
ไทย
การรบกวนสิ่งแวดล้อม
Русский
экологическое нарушение
返回首页