Шлак подовой

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文爐底灰
Englishfurnace bottom ash
日本語炉底灰
한국어바닥재
Tiếng ViệtTro đáy lò
ไทยเถ้าหนักก้นเตา
РусскийШлак подовой