フィラメント電球

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文燈絲燈泡
Englishfilament bulb
日本語フィラメント電球
한국어필라멘트 전구
Tiếng ViệtBóng đèn dây tóc
ไทยหลอดไส้
РусскийЛампа накаливания