燃油噴咀

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文燃油噴咀
Englishoil nozzle
日本語燃料噴射ノズル
한국어연료 분사 노즐
Tiếng ViệtVòi phun nhiên liệu
ไทยหัวฉีดน้ำมันเชื้อเพลิง