끓이다
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
煮沸
English
boil
日本語
沸騰させる
한국어
끓이다
Tiếng Việt
đun sôi
ไทย
ต้ม
Русский
кипятить
返回首页