焦耳當量
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
焦耳當量
English
joule equivalent
日本語
ジュール当量
한국어
줄 당량
Tiếng Việt
Đương lượng joule
ไทย
ค่าเทียบเท่าจูล
Русский
Джоулевый эквивалент
返回首页