gun metal

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文炮銅
Englishgun metal
日本語砲金
한국어포금(총포동)
Tiếng ViệtĐồng thau (đồng pháo)
ไทยทองเหลืองปืนใหญ่
Русскийпушечная бронза