灰泥板

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文灰泥板
Englishplaster board
日本語ラスボード
한국어석고보드
Tiếng ViệtTấm vữa thạch cao
ไทยแผ่นยิปซัม
РусскийГипсокартонная плита