火漆
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
火漆
English
sealing wax
日本語
封蝋
한국어
밀랍 인장
Tiếng Việt
Sáp niêm phong
ไทย
ขี้ผึ้งซีล
Русский
Сургуч
返回首页