asphalt shingle

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文瀝青瓦片
Englishasphalt shingle
日本語アスファルトシングル
한국어아스팔트 슁글
Tiếng ViệtNgói nhựa đường
ไทยกระเบื้องยางมะตอย
РусскийБитумная черепица