濕腐
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
濕腐
English
wet rot
日本語
湿腐
한국어
습부후
Tiếng Việt
Mục ẩm (mục do ẩm)
ไทย
การเน่าเปื่อยจากความชื้น
Русский
мокрая гниль
返回首页