탁기(오염 공기)
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
濁氣
English
foul air
日本語
濁気
한국어
탁기(오염 공기)
Tiếng Việt
Khí đục; khí ô nhiễm
ไทย
อากาศเสีย; ก๊าซพิษ
Русский
мутный газ
返回首页