Крышка лотка (решетка)

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文溝蓋板
Englishgully grating
日本語溝蓋プレート
한국어배수로 덮개판
Tiếng ViệtTấm đan rãnh thoát nước
ไทยฝาปิดรางน้ำ
РусскийКрышка лотка (решетка)