湿的
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
湿的
English
wet
日本語
湿った
한국어
젖은
Tiếng Việt
ẩm ướt
ไทย
เปียก
Русский
мокрый
返回首页