심수로
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
深槽
English
deep groove
日本語
深い溝
한국어
심수로
Tiếng Việt
Rãnh sâu
ไทย
ร่องลึก
Русский
глубокая выемка; глубокий паз
返回首页