Габаритное пространство
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
淨空範圍
English
clearance envelope
日本語
クリアランス範囲
한국어
여유 범위
Tiếng Việt
Phạm vi thông thủy
ไทย
ขอบเขตระยะปลอดโปร่ง
Русский
Габаритное пространство
返回首页