순 층고
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
淨樓層高度
English
clear storey height
日本語
正味階高
한국어
순 층고
Tiếng Việt
Chiều cao tầng tịnh
ไทย
ความสูงชั้นสุทธิ
Русский
Чистая высота этажа
返回首页