淨實用面積

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文淨實用面積
Englishnet usable area
日本語正味有効面積
한국어순사용면적
Tiếng ViệtDiện tích sử dụng thực tế
ไทยพื้นที่ใช้สอยสุทธิ