ดินตะกอนทะเล
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
海洋沉積土
English
marine deposit
日本語
海洋堆積土
한국어
해양 퇴적토
Tiếng Việt
Đất trầm tích biển
ไทย
ดินตะกอนทะเล
Русский
Морские осадочные грунты
返回首页