seawall opening
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
海堤通孔
English
seawall opening
日本語
防波堤貫通孔
한국어
방파제 통수구
Tiếng Việt
Lỗ thông qua đê biển
ไทย
รูระบายเขื่อนกันคลื่น
Русский
Отверстие в дамбе
返回首页