콧물
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
流鼻涕
English
runny nose
日本語
鼻水
한국어
콧물
Tiếng Việt
Chảy nước mũi
ไทย
น้ำมูกไหล
Русский
насморк
返回首页