沖廁喉管

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文沖廁喉管
Englishflushing pipe
日本語水洗管;フラッシュパイプ
한국어세정 배관
Tiếng ViệtỐng dẫn nước xả
ไทยท่อน้ำชำระ; ท่อน้ำล้างโถส้วม
РусскийСливная труба унитаза