Кессон

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文沉箱
Englishcaisson
日本語ケーソン
한국어케이슨
Tiếng ViệtCaisson (hộp chìm)
ไทยกล่องคอนกรีตจมน้ำ (Caisson)
РусскийКессон