スケール沈着
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
水垢沉積
English
scale deposit
日本語
スケール沈着
한국어
스케일 침착
Tiếng Việt
đóng cặn cáu bẩn
ไทย
คราบตะกรันสะสม
Русский
отложение накипи
返回首页