수화 석회

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文水化石灰
Englishhydrated lime
日本語水和石灰
한국어수화 석회
Tiếng ViệtVôi tôi (vôi ngậm nước)
ไทยปูนขาวไฮเดรต
РусскийГашёная известь