ガス液封

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣體液封
Englishgas liquid seal
日本語ガス液封
한국어가스 봉수
Tiếng ViệtKhóa khí bằng chất lỏng
ไทยซีลแก๊ส
РусскийГазовый затвор