air gap

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣隙
Englishair gap
日本語エアギャップ
한국어에어 갭
Tiếng ViệtKhe hở không khí
ไทยช่องว่างอากาศ
РусскийВоздушный зазор