氣阻隔膜

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣阻隔膜
Englishair barrier membrane
日本語気密バリア膜
한국어기밀 차단막
Tiếng ViệtMàng chắn khí
ไทยแผ่นกั้นอากาศ
РусскийПароизоляционная мембрана