気体状態
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
氣態
English
gaseous form
日本語
気体状態
한국어
기체 상태
Tiếng Việt
Thể khí
ไทย
สถานะแก๊ส
Русский
Газообразное состояние
返回首页