氣密門

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣密門
Englishairtight door
日本語気密扉
한국어기밀문
Tiếng ViệtCửa kín khí
ไทยประตูกันอากาศ
РусскийГерметичная дверь