air pressure gauge

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣壓錶
Englishair pressure gauge
日本語圧力計
한국어기압계
Tiếng ViệtĐồng hồ áp suất khí
ไทยมาตรวัดความดันอากาศ
РусскийМанометр