air line breathing apparatus
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
氣喉型呼吸器具
English
air line breathing apparatus
日本語
エアホース式呼吸器
한국어
에어호스식 호흡기
Tiếng Việt
Thiết bị hô hấp kiểu ống hơi
ไทย
อุปกรณ์หายใจแบบท่อลม
Русский
Дыхательный аппарат шлангового типа
返回首页