공기압 네일러

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文氣動釘槍
Englishpneumatic nailer
日本語エアネイラー
한국어공기압 네일러
Tiếng ViệtSúng bắn đinh khí nén
ไทยปืนยิงตะปูลม
РусскийПневматический гвоздезабивной пистолет