분당 회전수
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
每分鐘轉數
English
revolution per minute (r.p.m.)
日本語
毎分回転数
한국어
분당 회전수
Tiếng Việt
Số vòng quay mỗi phút
ไทย
รอบต่อนาที
Русский
Обороты в минуту
返回首页