Смотровой колодец

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文檢查井
Englishinspection chamber/manhole/pit
日本語マンホール
한국어맨홀; 점검구
Tiếng ViệtHố ga kiểm tra
ไทยบ่อพัก (บ่อตรวจสอบ)
РусскийСмотровой колодец