고무 실링링

语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

多语言翻译

中文橡膠密封環
Englishrubber seal ring
日本語ゴムシールリング
한국어고무 실링링
Tiếng ViệtVòng làm kín cao su
ไทยแหวนยางซีล
Русскийрезиновое уплотнительное кольцо