underbridge clearance
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
橋下淨空
English
underbridge clearance
日本語
橋梁下クリアランス
한국어
교량 하부 여유고
Tiếng Việt
Khoảng không tĩnh không dưới cầu
ไทย
ระยะห่างใต้สะพาน
Русский
Подмостовой габарит
返回首页