ทางเชื่อมตามขวาง
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
多语言翻译
中文
横通道联络
Español
Galería transversal de comunicación
日本語
横坑連絡坑道
한국어
횡갱도 연락
Tiếng Việt
Hầm ngang liên thông
ไทย
ทางเชื่อมตามขวาง
Русский
Соединительная сбойка (поперечная выработка)
返回首页